fiesta flower
Danh từ:
- Cây hoa fiesta: Một loại cây thân thảo hàng năm có nguồn gốc từ California (Mỹ), thường mọc lan trên mặt đất. Cây này có hoa màu tím đậm hoặc tím hoa cà, đôi khi được xếp vào chi Nemophila.
The fiesta flower blooms in early spring, covering the fields with vibrant purple.
(Cây hoa fiesta nở vào đầu mùa xuân, phủ kín cánh đồng với màu tím rực rỡ.)Botanists often study the fiesta flower for its unique adaptation to dry climates.
(Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây hoa fiesta vì khả năng thích nghi độc đáo với khí hậu khô hạn.)
- "fiesta flower in bloom": Cụm từ chỉ giai đoạn cây ra hoa, thường được dùng trong mô tả thiên nhiên hoặc vườn cảnh. (Cây hoa fiesta đang nở thu hút nhiều ong và bướm.)
Fiesta: (danh từ) Lễ hội, bữa tiệc (không liên quan đến thực vật).
The town held a fiesta to celebrate the harvest. (Thị trấn tổ chức lễ hội để ăn mừng mùa gặt.)Nemophila: (danh từ) Chi thực vật có hoa màu xanh lam, thường được gọi là "hoa mắt xanh".
Nemophila is a close relative of the fiesta flower. (Nemophila là họ hàng gần của cây hoa fiesta.)
- Baby blue eyes: Tên thông dụng khác của một số loài trong chi , có hoa màu xanh lam nhạt. (Hoa baby blue eyes và cây hoa fiesta có điều kiện sinh trưởng tương tự.)
- "As fleeting as a fiesta flower": (thành ngữ) Nhanh chóng tàn, chỉ sự ngắn ngủi, thoáng qua. (Niềm vui của cô ấy nhanh chóng tàn như cây hoa fiesta.)